Nghĩa của từ "you haven't lived" trong tiếng Việt

"you haven't lived" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

you haven't lived

US /ju ˈhævənt lɪvd/
UK /ju ˈhævənt lɪvd/
"you haven't lived" picture

Thành ngữ

bạn chưa sống, bạn chưa trải nghiệm

used to say that someone has not experienced something very enjoyable or exciting

Ví dụ:
If you haven't tried authentic Italian pizza, you haven't lived!
Nếu bạn chưa thử pizza Ý chính gốc, bạn chưa sống!
Visiting Paris in the spring is an amazing experience; if you haven't lived it, you should!
Thăm Paris vào mùa xuân là một trải nghiệm tuyệt vời; nếu bạn chưa từng trải qua, bạn nên thử!